parsing
UK/ˈpɑː.zɪŋ/
US/ˈpɑɹ.sɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
parsing nghĩa là Sự phân tích ngữ pháp (từ, câu).
Nghĩa của parsing
Danh từ
- Sự phân tích ngữ pháp (từ, câu).
Dạng từ của parsing
| Số nhiều | parsings |
Câu hỏi thường gặp
parsing nghĩa là gì?
parsing (danh từ) nghĩa là Sự phân tích ngữ pháp (từ, câu).
parsing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parsing: giọng Anh (UK) /ˈpɑː.zɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹ.sɪŋ/.