TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parti

UK/ˈpɑːti/ US/pɑɹˈtiː/ giọng máy của trình duyệt

parti nghĩa là đám.

Nghĩa của parti

Danh từ

  1. Đám (trong hôn nhân).

Dạng từ của parti

Số nhiềupartis

Họ từ của parti

Câu hỏi thường gặp

parti nghĩa là gì?

parti (danh từ) nghĩa là đám.

parti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parti: giọng Anh (UK) /ˈpɑːti/, giọng Mỹ (US) /pɑɹˈtiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.