partial
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɑːʃəl/
US/ˈpɑɹʃəl/
giọng máy của trình duyệt
partial nghĩa là bộ phận, cục bộ, thiên vị, không công bằng.
Nghĩa của partial
Tính từ
- Bộ phận; cục bộ, một phần, bán phần.
- a partial successthắng lợi cục bộ
- partial scholarshiphọc bổng bán phần
- Thiên vị; không công bằng.
- + to Mê thích.
- to be partial to sportsmê thích thể thao
Dạng từ của partial
| So sánh hơn | more partial |
| So sánh nhất | most partial |
| Số nhiều | partials |
| Ngôi thứ ba số ít | partials |
| Quá khứ | participle (US) partialed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với partial
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của partial
Cụm từ, thành ngữ với partial
- partial adjustment — Điều chỉnh từng phần.
- partial derivative — Đạo hàm riêng phần.
- partial differential equation — Phương trình vi phân riêng phần.
- partial equilibrium — Cân bằng bộ phận.
- partial indulgence — Tiểu xá.
Câu ví dụ với partial
- The math teacher explained the concept of partial differentiation. Giảng viên toán giải thích về khái niệm đạo hàm riêng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
partial nghĩa là gì?
partial (tính từ) nghĩa là bộ phận, cục bộ, thiên vị, không công bằng.
partial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của partial: giọng Anh (UK) /ˈpɑːʃəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹʃəl/.