TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

partial adjustment

US/ ə.ˈdʒəst.mənt/ giọng máy của trình duyệt

partial adjustment nghĩa là điều chỉnh từng phần.

Nghĩa của partial adjustment

Danh từ

  1. Kinh tế học Điều chỉnh từng phần.

Câu hỏi thường gặp

partial adjustment nghĩa là gì?

partial adjustment (danh từ) nghĩa là điều chỉnh từng phần.

partial adjustment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của partial adjustment: giọng Mỹ (US) / ə.ˈdʒəst.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.