TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

partial derivative

US/ dɪ.ˈrɪ.və.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

partial derivative nghĩa là đạo hàm riêng phần.

Nghĩa của partial derivative

Danh từ

  1. Kinh tế học Đạo hàm riêng phần.

Dạng từ của partial derivative

Số nhiềupartial derivatives

Câu hỏi thường gặp

partial derivative nghĩa là gì?

partial derivative (danh từ) nghĩa là đạo hàm riêng phần.

partial derivative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của partial derivative: giọng Mỹ (US) / dɪ.ˈrɪ.və.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.