partial equilibrium
US/ ˌi.kwə.ˈlɪ.bri.əm/
giọng máy của trình duyệt
partial equilibrium nghĩa là cân bằng bộ phận.
Nghĩa của partial equilibrium
Danh từ
- Kinh tế học Cân bằng bộ phận.
Câu hỏi thường gặp
partial equilibrium nghĩa là gì?
partial equilibrium (danh từ) nghĩa là cân bằng bộ phận.
partial equilibrium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của partial equilibrium: giọng Mỹ (US) / ˌi.kwə.ˈlɪ.bri.əm/.