TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

partial equilibrium

US/ ˌi.kwə.ˈlɪ.bri.əm/ giọng máy của trình duyệt

partial equilibrium nghĩa là cân bằng bộ phận.

Nghĩa của partial equilibrium

Danh từ

  1. Kinh tế học Cân bằng bộ phận.

Câu hỏi thường gặp

partial equilibrium nghĩa là gì?

partial equilibrium (danh từ) nghĩa là cân bằng bộ phận.

partial equilibrium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của partial equilibrium: giọng Mỹ (US) / ˌi.kwə.ˈlɪ.bri.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.