partibility
giọng máy của trình duyệt
partibility nghĩa là tính chia được.
Nghĩa của partibility
Danh từ
- Tính chia được.
Dạng từ của partibility
| Số nhiều | partibilities |
Câu hỏi thường gặp
partibility nghĩa là gì?
partibility (danh từ) nghĩa là tính chia được.