TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

participational

giọng máy của trình duyệt

participational nghĩa là Xem participation.

Nghĩa của participational

Tính từ

  1. Xem participation

Dạng từ của participational

So sánh hơnmore participational
So sánh nhấtmost participational

Câu hỏi thường gặp

participational nghĩa là gì?

participational (tính từ) nghĩa là Xem participation.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.