TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

participation

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɑːˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/ US/pɑɹˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

participation nghĩa là sự tham gia, sự tham dự.

Nghĩa của participation

Danh từ

  1. Sự tham gia, sự tham dự, sự góp phần vào.

Dạng từ của participation

Số nhiềuparticipations

Họ từ của participation

Câu hỏi thường gặp

participation nghĩa là gì?

participation (danh từ) nghĩa là sự tham gia, sự tham dự.

participation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của participation: giọng Anh (UK) /pɑːˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /pɑɹˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.