particularistic
giọng máy của trình duyệt
particularistic nghĩa là Xem particularism.
Nghĩa của particularistic
Tính từ
- Xem particularism
Dạng từ của particularistic
| So sánh hơn | more particularistic |
| So sánh nhất | most particularistic |
Câu hỏi thường gặp
particularistic nghĩa là gì?
particularistic (tính từ) nghĩa là Xem particularism.