TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

particulate

UK/pɑːˈtɪk.jʊ.lɪt/ US/pɑɹˈtɪk.jə.lət/ giọng máy của trình duyệt

particulate nghĩa là hạt, chất hạt.

Nghĩa của particulate

Danh từ

  1. Hạt; chất hạt.
  2. Particulate radioactive.
  3. Hạt phóng xạ.

Tính từ

  1. Thuộc hạt.

Dạng từ của particulate

So sánh hơnmore particulate
So sánh nhấtmost particulate
Số nhiềuparticulates
Ngôi thứ ba số ítparticulates
Hiện tại phân từ (-ing)particulating
Quá khứ phân từparticulated
Quá khứparticulated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với particulate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

particulate nghĩa là gì?

particulate (danh từ, tính từ) nghĩa là hạt, chất hạt.

particulate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của particulate: giọng Anh (UK) /pɑːˈtɪk.jʊ.lɪt/, giọng Mỹ (US) /pɑɹˈtɪk.jə.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.