parting
UK/ˈpɑːtɪŋ/
US/ˈpɑɹtɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
parting nghĩa là sự chia ly, sự chia tay, đường ngôi.
Nghĩa của parting
Danh từ
- Sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt.
- on partinglúc chia tay
- Đường ngôi (của tóc).
- Chỗ rẽ, ngã ba.
- parting of the waysngã ba đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Dạng từ của parting
| Số nhiều | partings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parting
Đồng nghĩa
Họ từ của parting
Câu hỏi thường gặp
parting nghĩa là gì?
parting (danh từ) nghĩa là sự chia ly, sự chia tay, đường ngôi.
parting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parting: giọng Anh (UK) /ˈpɑːtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹtɪŋ/.