partitive
UK/ˈpɑː.tə.tɪv/
US/ˈpɑɹ.tə.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
partitive nghĩa là bộ phận.
Nghĩa của partitive
Danh từ
- Ngôn ngữ học Bộ phận.
- partitive adjectivetính từ bộ phận
Dạng từ của partitive
| So sánh hơn | more partitive |
| So sánh nhất | most partitive |
| Số nhiều | partitives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với partitive
Đồng nghĩa
Họ từ của partitive
Câu hỏi thường gặp
partitive nghĩa là gì?
partitive (danh từ) nghĩa là bộ phận.
partitive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của partitive: giọng Anh (UK) /ˈpɑː.tə.tɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹ.tə.tɪv/.