TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

partitive

UK/ˈpɑː.tə.tɪv/ US/ˈpɑɹ.tə.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

partitive nghĩa là bộ phận.

Nghĩa của partitive

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Bộ phận.
    • partitive adjectivetính từ bộ phận

Dạng từ của partitive

So sánh hơnmore partitive
So sánh nhấtmost partitive
Số nhiềupartitives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với partitive

Đồng nghĩa

Họ từ của partitive

Câu hỏi thường gặp

partitive nghĩa là gì?

partitive (danh từ) nghĩa là bộ phận.

partitive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của partitive: giọng Anh (UK) /ˈpɑː.tə.tɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹ.tə.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.