TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

partlet

UK/ˈpɑːtlət/ giọng máy của trình duyệt

partlet nghĩa là con gà mái, người đàn bà.

Nghĩa của partlet

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Con gà mái.
  2. Người đàn bà.

Dạng từ của partlet

Số nhiềupartlets

Câu hỏi thường gặp

partlet nghĩa là gì?

partlet (danh từ) nghĩa là con gà mái, người đàn bà.

partlet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của partlet: giọng Anh (UK) /ˈpɑːtlət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.