TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parturifacient

giọng máy của trình duyệt

parturifacient nghĩa là thuốc làm đẻ dễ.

Nghĩa của parturifacient

Danh từ

  1. Y học Thuốc làm đẻ dễ.

Dạng từ của parturifacient

Số nhiềuparturifacients

Câu hỏi thường gặp

parturifacient nghĩa là gì?

parturifacient (danh từ) nghĩa là thuốc làm đẻ dễ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.