TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pass-band

US/ˈpæs.ˈbænd/ giọng máy của trình duyệt

pass-band nghĩa là dải thông.

Nghĩa của pass-band

Danh từ

  1. Điện tử Dải thông.

Câu hỏi thường gặp

pass-band nghĩa là gì?

pass-band (danh từ) nghĩa là dải thông.

pass-band phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pass-band: giọng Mỹ (US) /ˈpæs.ˈbænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.