TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pass master

giọng máy của trình duyệt

pass master nghĩa là được cho là được.

Nghĩa của pass master

Cụm từ

  1. Được cho là được, được cho là xứng đáng.

Câu hỏi thường gặp

pass master nghĩa là gì?

pass master (cụm từ) nghĩa là được cho là được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.