TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pass round

giọng máy của trình duyệt

pass round nghĩa là chuyền tay, chuyền theo vòng, đi vòng quanh.

Nghĩa của pass round

Cụm động từ

  1. Chuyền tay, chuyền theo vòng.
  2. Đi vòng quanh.
  3. Cuộn tròn.
    • to pass a rope round a caskcuộn cái dây thừng quanh thúng

Dạng từ của pass round

Ngôi thứ ba số ítpasses round
Hiện tại phân từ (-ing)passing round
Quá khứ phân từpassed round
Quá khứpassed round

Câu hỏi thường gặp

pass round nghĩa là gì?

pass round (cụm động từ) nghĩa là chuyền tay, chuyền theo vòng, đi vòng quanh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.