pass water
giọng máy của trình duyệt
pass water nghĩa là đái.
Nghĩa của pass water
Cụm động từ
- Đái.
Dạng từ của pass water
| Ngôi thứ ba số ít | passes water |
| Hiện tại phân từ (-ing) | passing water |
| Quá khứ phân từ | passed water |
| Quá khứ | passed water |
Câu hỏi thường gặp
pass water nghĩa là gì?
pass water (cụm động từ) nghĩa là đái.