TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pass water

giọng máy của trình duyệt

pass water nghĩa là đái.

Nghĩa của pass water

Cụm động từ

  1. Đái.

Dạng từ của pass water

Ngôi thứ ba số ítpasses water
Hiện tại phân từ (-ing)passing water
Quá khứ phân từpassed water
Quá khứpassed water

Câu hỏi thường gặp

pass water nghĩa là gì?

pass water (cụm động từ) nghĩa là đái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.