passably Nghe giọng máy của trình duyệt passably nghĩa là đạt yêu cầu, tàm tạm. Nghĩa của passably Phó từ Đạt yêu cầu, tàm tạm. Dạng từ của passably So sánh hơnmore passablySo sánh nhấtmost passably Câu hỏi thường gặp passably nghĩa là gì?passably (phó từ) nghĩa là đạt yêu cầu, tàm tạm.