TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

passacaglia

UK/ˌpasəˈkɑːlɪ.ə/ US/ˌpɑsəˈkɑljə/ giọng máy của trình duyệt

passacaglia nghĩa là điệu vũ paxacal.

Nghĩa của passacaglia

Danh từ

  1. Điệu vũ paxacal.

Dạng từ của passacaglia

Số nhiềupassacaglias

Câu hỏi thường gặp

passacaglia nghĩa là gì?

passacaglia (danh từ) nghĩa là điệu vũ paxacal.

passacaglia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passacaglia: giọng Anh (UK) /ˌpasəˈkɑːlɪ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˌpɑsəˈkɑljə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.