TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

passing-bell

US/ˈpæ.siɳ.ˈbɛɫ/ giọng máy của trình duyệt

passing-bell nghĩa là hồi chuông cáo chung, hồi chuông báo tử.

Nghĩa của passing-bell

Danh từ

  1. Hồi chuông cáo chung, hồi chuông báo tử.

Dạng từ của passing-bell

Số nhiềupassing bells

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passing-bell

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

passing-bell nghĩa là gì?

passing-bell (danh từ) nghĩa là hồi chuông cáo chung, hồi chuông báo tử.

passing-bell phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passing-bell: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.siɳ.ˈbɛɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.