TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

passing-note

US/ˈpæ.siɳ.ˈnoʊt/ giọng máy của trình duyệt

passing-note nghĩa là nốt lưới.

Nghĩa của passing-note

Danh từ

  1. Âm nhạc Nốt lưới.

Dạng từ của passing-note

Số nhiềupassing notes

Câu hỏi thường gặp

passing-note nghĩa là gì?

passing-note (danh từ) nghĩa là nốt lưới.

passing-note phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passing-note: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.siɳ.ˈnoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.