passion
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpæʃən/
US/ˈpæʃən/
giọng máy của trình duyệt
passion nghĩa là cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn, sự giận dữ, say mê.
Nghĩa của passion
Danh từ
- Cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn, đam mê.
- Sự giận dữ.
- to fly (fall, get) into a passionnổi giận, nổi tam bành
- Tình dục, tình yêu.
- sexual passiontình dục
- tender passiontình yêu
- Sự say mê.
- to have a passion for somethingsay mê cái gì
- Tôn giáo (the passion) những nỗi khổ hình của Chúa Giê-xu
- Bài ca thuật lại những nỗi khổ hình của Chúa Giê-xu.
Nội động từ
- Thơ ca Say mê, yêu tha thiết, yêu nồng nàn.
Dạng từ của passion
| Số nhiều | passions |
| Ngôi thứ ba số ít | passions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | passioning |
| Quá khứ phân từ | passioned |
| Quá khứ | passioned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passion
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của passion
Câu ví dụ với passion
- To share one's passion is to live it fully. Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.
- Chess is my passion. Cờ vua là đam mê của tôi.
- It’s never too late to pursue my passions and dreams. Theo đuổi đam mê và ước mơ thì không bao giờ là quá muộn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
passion nghĩa là gì?
passion (danh từ, nội động từ) nghĩa là cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn, sự giận dữ, say mê.
passion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passion: giọng Anh (UK) /ˈpæʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈpæʃən/.