TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

passion-flower

US/ˈpæ.ʃən.ˈflɑʊ.ər/ giọng máy của trình duyệt

passion-flower nghĩa là hoa lạc tiên, cây lạc tiên.

Nghĩa của passion-flower

Danh từ

  1. Hoa lạc tiên.
  2. Thực vật học Cây lạc tiên.

Câu hỏi thường gặp

passion-flower nghĩa là gì?

passion-flower (danh từ) nghĩa là hoa lạc tiên, cây lạc tiên.

passion-flower phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passion-flower: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.ʃən.ˈflɑʊ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.