TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

passion-fruit

UK/ˈpæʃən fɹu(ː)t/ US/ˈpæʃən fɹu(ː)t/ giọng máy của trình duyệt

passion-fruit nghĩa là quả lạc tiên.

Nghĩa của passion-fruit

Danh từ

  1. Thực vật học Quả lạc tiên.

Dạng từ của passion-fruit

Số nhiềupassion fruit

Câu hỏi thường gặp

passion-fruit nghĩa là gì?

passion-fruit (danh từ) nghĩa là quả lạc tiên.

passion-fruit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passion-fruit: giọng Anh (UK) /ˈpæʃən fɹu(ː)t/, giọng Mỹ (US) /ˈpæʃən fɹu(ː)t/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.