passion-fruit
UK/ˈpæʃən fɹu(ː)t/
US/ˈpæʃən fɹu(ː)t/
giọng máy của trình duyệt
passion-fruit nghĩa là quả lạc tiên.
Nghĩa của passion-fruit
Danh từ
- Thực vật học Quả lạc tiên.
Dạng từ của passion-fruit
| Số nhiều | passion fruit |
Câu hỏi thường gặp
passion-fruit nghĩa là gì?
passion-fruit (danh từ) nghĩa là quả lạc tiên.
passion-fruit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passion-fruit: giọng Anh (UK) /ˈpæʃən fɹu(ː)t/, giọng Mỹ (US) /ˈpæʃən fɹu(ː)t/.