passionless
US/ˈpæ.ʃən.ləs/
giọng máy của trình duyệt
passionless nghĩa là không sôi nổi, không say sưa, không nổi giận, điềm tĩnh.
Nghĩa của passionless
Tính từ
- Không sôi nổi, không say sưa, không nồng nàn, không nồng nhiệt, không thiết tha.
- Không nổi giận, điềm tĩnh.
Dạng từ của passionless
| So sánh hơn | more passionless |
| So sánh nhất | most passionless |
Câu hỏi thường gặp
passionless nghĩa là gì?
passionless (tính từ) nghĩa là không sôi nổi, không say sưa, không nổi giận, điềm tĩnh.
passionless phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passionless: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.ʃən.ləs/.