passivist
US/ˈpæ.sɪ.ˌvɪst/
giọng máy của trình duyệt
passivist nghĩa là Xem passivism.
Nghĩa của passivist
Danh từ
- Xem passivism
Dạng từ của passivist
| Số nhiều | passivists |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passivist
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
passivist nghĩa là gì?
passivist (danh từ) nghĩa là Xem passivism.
passivist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passivist: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.sɪ.ˌvɪst/.