TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

passivist

US/ˈpæ.sɪ.ˌvɪst/ giọng máy của trình duyệt

passivist nghĩa là Xem passivism.

Nghĩa của passivist

Danh từ

  1. Xem passivism

Dạng từ của passivist

Số nhiềupassivists

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passivist

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

passivist nghĩa là gì?

passivist (danh từ) nghĩa là Xem passivism.

passivist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passivist: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.sɪ.ˌvɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.