TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pastorali

giọng máy của trình duyệt

pastorali nghĩa là khúc đồng quê.

Nghĩa của pastorali

Danh từ

  1. Âm nhạc Khúc đồng quê.

Câu hỏi thường gặp

pastorali nghĩa là gì?

pastorali (danh từ) nghĩa là khúc đồng quê.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.