TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pastry-shop

US/ˈpeɪs.tri.ˈʃɑːp/ giọng máy của trình duyệt

pastry-shop nghĩa là hiệu làm, gói bánh ngọt.

Nghĩa của pastry-shop

Danh từ

  1. Hiệu làm, gói bánh ngọt.

Dạng từ của pastry-shop

Số nhiềupastry shops

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pastry-shop

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pastry-shop nghĩa là gì?

pastry-shop (danh từ) nghĩa là hiệu làm, gói bánh ngọt.

pastry-shop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pastry-shop: giọng Mỹ (US) /ˈpeɪs.tri.ˈʃɑːp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.