pastry-shop
US/ˈpeɪs.tri.ˈʃɑːp/
giọng máy của trình duyệt
pastry-shop nghĩa là hiệu làm, gói bánh ngọt.
Nghĩa của pastry-shop
Danh từ
- Hiệu làm, gói bánh ngọt.
Dạng từ của pastry-shop
| Số nhiều | pastry shops |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pastry-shop
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pastry-shop nghĩa là gì?
pastry-shop (danh từ) nghĩa là hiệu làm, gói bánh ngọt.
pastry-shop phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pastry-shop: giọng Mỹ (US) /ˈpeɪs.tri.ˈʃɑːp/.