TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patisserie

giọng máy của trình duyệt

patisserie nghĩa là Cửa hàng bánh ngọt ở Pháp.

Nghĩa của patisserie

Danh từ

  1. Cửa hàng bánh ngọt ở Pháp.
  2. Loại bánh ngọt bán ở cửa hàng (ở Pháp).

Dạng từ của patisserie

Số nhiềupatisseries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patisserie

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

patisserie nghĩa là gì?

patisserie (danh từ) nghĩa là Cửa hàng bánh ngọt ở Pháp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.