TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pasture-land

US/ˈpæs.tʃɜː.ˈlænd/ giọng máy của trình duyệt

pasture-land nghĩa là Đồng cỏ chăn thả gia súc.

Nghĩa của pasture-land

Danh từ

  1. Đồng cỏ chăn thả gia súc.

Câu hỏi thường gặp

pasture-land nghĩa là gì?

pasture-land (danh từ) nghĩa là Đồng cỏ chăn thả gia súc.

pasture-land phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pasture-land: giọng Mỹ (US) /ˈpæs.tʃɜː.ˈlænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.