pasturer
giọng máy của trình duyệt
pasturer nghĩa là Xem pasture.
Nghĩa của pasturer
Danh từ
- Xem pasture
Dạng từ của pasturer
| Số nhiều | pasturers |
Câu hỏi thường gặp
pasturer nghĩa là gì?
pasturer (danh từ) nghĩa là Xem pasture.
pasturer nghĩa là Xem pasture.
| Số nhiều | pasturers |
pasturer (danh từ) nghĩa là Xem pasture.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.