patch file
giọng máy của trình duyệt
patch file nghĩa là bản vá.
Nghĩa của patch file
Danh từ
- Bản vá.
Dạng từ của patch file
| Số nhiều | patch files |
Câu hỏi thường gặp
patch file nghĩa là gì?
patch file (danh từ) nghĩa là bản vá.
patch file nghĩa là bản vá.
| Số nhiều | patch files |
patch file (danh từ) nghĩa là bản vá.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.