TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patchouli

US/pəˈt͡ʃuli/ giọng máy của trình duyệt

patchouli nghĩa là cây hoắc hương.

Nghĩa của patchouli

Danh từ

  1. Thực vật học Cây hoắc hương.

Dạng từ của patchouli

Số nhiềupatchoulis

Họ từ của patchouli

Câu hỏi thường gặp

patchouli nghĩa là gì?

patchouli (danh từ) nghĩa là cây hoắc hương.

patchouli phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patchouli: giọng Mỹ (US) /pəˈt͡ʃuli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.