patchouli
US/pəˈt͡ʃuli/
giọng máy của trình duyệt
patchouli nghĩa là cây hoắc hương.
Nghĩa của patchouli
Danh từ
- Thực vật học Cây hoắc hương.
Dạng từ của patchouli
| Số nhiều | patchoulis |
Họ từ của patchouli
Câu hỏi thường gặp
patchouli nghĩa là gì?
patchouli (danh từ) nghĩa là cây hoắc hương.
patchouli phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patchouli: giọng Mỹ (US) /pəˈt͡ʃuli/.