TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patent rights

giọng máy của trình duyệt

patent rights nghĩa là quyền tác giả.

Nghĩa của patent rights

Danh từ

  1. Kinh tế học Quyền tác giả.

Câu hỏi thường gặp

patent rights nghĩa là gì?

patent rights (danh từ) nghĩa là quyền tác giả.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.