patent rights
giọng máy của trình duyệt
patent rights nghĩa là quyền tác giả.
Nghĩa của patent rights
Danh từ
- Kinh tế học Quyền tác giả.
Câu hỏi thường gặp
patent rights nghĩa là gì?
patent rights (danh từ) nghĩa là quyền tác giả.
patent rights nghĩa là quyền tác giả.
patent rights (danh từ) nghĩa là quyền tác giả.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.