TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patenting

giọng máy của trình duyệt

patenting nghĩa là sự tôi chì.

Nghĩa của patenting

Danh từ

  1. Sự cấp bằng sáng chế.
  2. Luyện kim Sự tôi chì; sự nhiệt luyện trong chì.

Câu hỏi thường gặp

patenting nghĩa là gì?

patenting (danh từ) nghĩa là sự tôi chì.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.