patenting
giọng máy của trình duyệt
patenting nghĩa là sự tôi chì.
Nghĩa của patenting
Danh từ
- Sự cấp bằng sáng chế.
- Luyện kim Sự tôi chì; sự nhiệt luyện trong chì.
Câu hỏi thường gặp
patenting nghĩa là gì?
patenting (danh từ) nghĩa là sự tôi chì.