TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patently

UK/ˈpeɪtəntli/ US/ˈpætən(t)li/ giọng máy của trình duyệt

patently nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên, mở.

Nghĩa của patently

Phó từ

  1. Rõ ràng, hiển nhiên, rõ rành rành.
  2. Mở.

Dạng từ của patently

So sánh hơnmore patently
So sánh nhấtmost patently

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patently

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

patently nghĩa là gì?

patently (phó từ) nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên, mở.

patently phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patently: giọng Anh (UK) /ˈpeɪtəntli/, giọng Mỹ (US) /ˈpætən(t)li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.