patently
UK/ˈpeɪtəntli/
US/ˈpætən(t)li/
giọng máy của trình duyệt
patently nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên, mở.
Nghĩa của patently
Phó từ
- Rõ ràng, hiển nhiên, rõ rành rành.
- Mở.
Dạng từ của patently
| So sánh hơn | more patently |
| So sánh nhất | most patently |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patently
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
patently nghĩa là gì?
patently (phó từ) nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên, mở.
patently phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patently: giọng Anh (UK) /ˈpeɪtəntli/, giọng Mỹ (US) /ˈpætən(t)li/.