TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patera

giọng máy của trình duyệt

patera nghĩa là Hoa văn nổi hình đĩa.

Nghĩa của patera

Danh từ

  1. Kiến trúc Hoa văn nổi hình đĩa.

Dạng từ của patera

Số nhiềupaterae

Câu hỏi thường gặp

patera nghĩa là gì?

patera (danh từ) nghĩa là Hoa văn nổi hình đĩa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.