paternally
US/pəˈtɝnəli/
giọng máy của trình duyệt
paternally nghĩa là về bên nội, về đằng nội.
Nghĩa của paternally
Phó từ
- Thuộc cha, của cha.
- Về bên nội, về đằng nội.
Dạng từ của paternally
| So sánh hơn | more paternally |
| So sánh nhất | most paternally |
Câu hỏi thường gặp
paternally nghĩa là gì?
paternally (phó từ) nghĩa là về bên nội, về đằng nội.
paternally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paternally: giọng Mỹ (US) /pəˈtɝnəli/.