TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patination

US/ˌpæ.tə.ˈneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

patination nghĩa là Tình trạng có gỉ đồng.

Nghĩa của patination

Danh từ

  1. Tình trạng có gỉ đồng.

Dạng từ của patination

Số nhiềupatinations

Câu hỏi thường gặp

patination nghĩa là gì?

patination (danh từ) nghĩa là Tình trạng có gỉ đồng.

patination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patination: giọng Mỹ (US) /ˌpæ.tə.ˈneɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.