TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patio

UK/ˈpæt.i.əʊ/ US/ˈpæt.i.oʊ/ giọng máy của trình duyệt

patio nghĩa là sân trong.

Nghĩa của patio

Danh từ

  1. Sân trong (nhà người Tây ban nha).

Dạng từ của patio

Số nhiềupatios

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patio

Đồng nghĩa

Họ từ của patio

Câu hỏi thường gặp

patio nghĩa là gì?

patio (danh từ) nghĩa là sân trong.

patio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patio: giọng Anh (UK) /ˈpæt.i.əʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈpæt.i.oʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.