patio
UK/ˈpæt.i.əʊ/
US/ˈpæt.i.oʊ/
giọng máy của trình duyệt
patio nghĩa là sân trong.
Nghĩa của patio
Danh từ
- Sân trong (nhà người Tây ban nha).
Dạng từ của patio
| Số nhiều | patios |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patio
Đồng nghĩa
Họ từ của patio
Câu hỏi thường gặp
patio nghĩa là gì?
patio (danh từ) nghĩa là sân trong.
patio phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patio: giọng Anh (UK) /ˈpæt.i.əʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈpæt.i.oʊ/.