patriciate
giọng máy của trình duyệt
patriciate nghĩa là quý tộc, giai cấp quý tộc, hàng quý tộc.
Nghĩa của patriciate
Danh từ
- Quý tộc.
- Giai cấp quý tộc; hàng quý tộc.
Dạng từ của patriciate
| Số nhiều | patriciates |
Câu hỏi thường gặp
patriciate nghĩa là gì?
patriciate (danh từ) nghĩa là quý tộc, giai cấp quý tộc, hàng quý tộc.