TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patriciate

giọng máy của trình duyệt

patriciate nghĩa là quý tộc, giai cấp quý tộc, hàng quý tộc.

Nghĩa của patriciate

Danh từ

  1. Quý tộc.
  2. Giai cấp quý tộc; hàng quý tộc.

Dạng từ của patriciate

Số nhiềupatriciates

Câu hỏi thường gặp

patriciate nghĩa là gì?

patriciate (danh từ) nghĩa là quý tộc, giai cấp quý tộc, hàng quý tộc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.