TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patrimonial

UK/ˌpætɹɪˈməʊni.əl/ giọng máy của trình duyệt US/ˌpætɹɪˈmoʊni.əl/ giọng máy của trình duyệt

patrimonial nghĩa là gia sản, di sản.

Nghĩa của patrimonial

Tính từ

  1. Thuộc Gia sản, (thuộc) di sản.
  2. Thuộc Tài sản của nhà thờ (đạo Thiên-chúa).

Họ từ của patrimonial

Câu hỏi thường gặp

patrimonial nghĩa là gì?

patrimonial (tính từ) nghĩa là gia sản, di sản.

patrimonial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patrimonial: giọng Anh (UK) /ˌpætɹɪˈməʊni.əl/, giọng Mỹ (US) /ˌpætɹɪˈmoʊni.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.