TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patrioteer

giọng máy của trình duyệt

patrioteer nghĩa là khoe khoang yêu nước.

Nghĩa của patrioteer

Danh từ

  1. Người tự khoe là yêu nước.

Ngoại động từ

  1. Khoe khoang yêu nước (để mưu lợi).

Dạng từ của patrioteer

Số nhiềupatrioteers

Câu hỏi thường gặp

patrioteer nghĩa là gì?

patrioteer (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là khoe khoang yêu nước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.