TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patron

UK/ˈpeɪ.tɹən/ US/ˈpeɪ.tɹən/ giọng máy của trình duyệt

patron nghĩa là người bảo trợ, người đỡ đầu, khách hàng.

Nghĩa của patron

Danh từ

  1. Người bảo trợ, người đỡ đầu; ông chủ, ông bầu.
  2. trang trọng Khách hàng (của một cửa hàng, thư viện,...).
  3. Thánh quan thầy, thánh bổn mệnh, thánh bản mệnh; thần thành hoàng, thánh bảo hộ.
  4. Người được hưởng một chức có lộc.

Dạng từ của patron

Số nhiềupatrons
Ngôi thứ ba số ítpatrons
Hiện tại phân từ (-ing)patroning
Quá khứ phân từpatroned
Quá khứpatroned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patron

Đồng nghĩa

Họ từ của patron

Cụm từ, thành ngữ với patron

  • patron saint — Thánh quan thầy.

Câu hỏi thường gặp

patron nghĩa là gì?

patron (danh từ) nghĩa là người bảo trợ, người đỡ đầu, khách hàng.

patron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patron: giọng Anh (UK) /ˈpeɪ.tɹən/, giọng Mỹ (US) /ˈpeɪ.tɹən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.