patron
UK/ˈpeɪ.tɹən/
US/ˈpeɪ.tɹən/
giọng máy của trình duyệt
patron nghĩa là người bảo trợ, người đỡ đầu, khách hàng.
Nghĩa của patron
Danh từ
- Người bảo trợ, người đỡ đầu; ông chủ, ông bầu.
- trang trọng Khách hàng (của một cửa hàng, thư viện,...).
- Thánh quan thầy, thánh bổn mệnh, thánh bản mệnh; thần thành hoàng, thánh bảo hộ.
- Người được hưởng một chức có lộc.
Dạng từ của patron
| Số nhiều | patrons |
| Ngôi thứ ba số ít | patrons |
| Hiện tại phân từ (-ing) | patroning |
| Quá khứ phân từ | patroned |
| Quá khứ | patroned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patron
Đồng nghĩa
Họ từ của patron
Cụm từ, thành ngữ với patron
- patron saint — Thánh quan thầy.
Câu hỏi thường gặp
patron nghĩa là gì?
patron (danh từ) nghĩa là người bảo trợ, người đỡ đầu, khách hàng.
patron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patron: giọng Anh (UK) /ˈpeɪ.tɹən/, giọng Mỹ (US) /ˈpeɪ.tɹən/.