patronal
UK/pəˈtɹəʊnəl/
US/pəˈtɹəʊnəl/
giọng máy của trình duyệt
patronal nghĩa là Xem patron.
Nghĩa của patronal
Tính từ
- Xem patron
Dạng từ của patronal
| So sánh hơn | more patronal |
| So sánh nhất | most patronal |
Câu hỏi thường gặp
patronal nghĩa là gì?
patronal (tính từ) nghĩa là Xem patron.
patronal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patronal: giọng Anh (UK) /pəˈtɹəʊnəl/, giọng Mỹ (US) /pəˈtɹəʊnəl/.