TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patronal

UK/pəˈtɹəʊnəl/ US/pəˈtɹəʊnəl/ giọng máy của trình duyệt

patronal nghĩa là Xem patron.

Nghĩa của patronal

Tính từ

  1. Xem patron

Dạng từ của patronal

So sánh hơnmore patronal
So sánh nhấtmost patronal

Câu hỏi thường gặp

patronal nghĩa là gì?

patronal (tính từ) nghĩa là Xem patron.

patronal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patronal: giọng Anh (UK) /pəˈtɹəʊnəl/, giọng Mỹ (US) /pəˈtɹəʊnəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.