TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patterer

US/ˈpæ.tɜ.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

patterer nghĩa là Xem patter.

Nghĩa của patterer

Danh từ

  1. Xem patter

Dạng từ của patterer

Số nhiềupatterers

Câu hỏi thường gặp

patterer nghĩa là gì?

patterer (danh từ) nghĩa là Xem patter.

patterer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patterer: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.tɜ.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.