pattern
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpæ̞t(ə)n/
US/ˈpætɚn/
giọng máy của trình duyệt
pattern nghĩa là kiểu mẫu, gương mẫu, mẫu hàng, lấy làm kiểu mẫu.
Nghĩa của pattern
Danh từ
- Kiểu mẫu, gương mẫu.
- a pattern of virtuesmột kiểu mẫu về đức hạnh
- Mẫu hàng.
- pattern cardbia dán mẫu hàng
- Mẫu, mô hình, kiểu.
- a bicycle of an old patterncái xe đạp kiểu cũ
- Mẫu vẽ (trên vải, hảm, rèm che cửa...).
- Hàng không Đường hướng dẫn hạ cánh.
- Quân sự Sơ đồ ném bom, sơ đồ bắn phá.
Ngoại động từ
- + after, upon Lấy làm kiểu mẫu.
- Trang trí bằng mẫu vẽ.
Dạng từ của pattern
| Số nhiều | patterns |
| Ngôi thứ ba số ít | patterns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | patterning |
| Quá khứ phân từ | patterned |
| Quá khứ | patterned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pattern
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với pattern
- pattern bargaining — Thương lương theo mô hình.
Câu hỏi thường gặp
pattern nghĩa là gì?
pattern (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là kiểu mẫu, gương mẫu, mẫu hàng, lấy làm kiểu mẫu.
pattern phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pattern: giọng Anh (UK) /ˈpæ̞t(ə)n/, giọng Mỹ (US) /ˈpætɚn/.