TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pattern

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpæ̞t(ə)n/ US/ˈpætɚn/ giọng máy của trình duyệt

pattern nghĩa là kiểu mẫu, gương mẫu, mẫu hàng, lấy làm kiểu mẫu.

Nghĩa của pattern

Danh từ

  1. Kiểu mẫu, gương mẫu.
    • a pattern of virtuesmột kiểu mẫu về đức hạnh
  2. Mẫu hàng.
    • pattern cardbia dán mẫu hàng
  3. Mẫu, mô hình, kiểu.
    • a bicycle of an old patterncái xe đạp kiểu cũ
  4. Mẫu vẽ (trên vải, hảm, rèm che cửa...).
  5. Hàng không Đường hướng dẫn hạ cánh.
  6. Quân sự Sơ đồ ném bom, sơ đồ bắn phá.

Ngoại động từ

  1. + after, upon Lấy làm kiểu mẫu.
  2. Trang trí bằng mẫu vẽ.

Dạng từ của pattern

Số nhiềupatterns
Ngôi thứ ba số ítpatterns
Hiện tại phân từ (-ing)patterning
Quá khứ phân từpatterned
Quá khứpatterned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pattern

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với pattern

  • pattern bargaining — Thương lương theo mô hình.

Câu hỏi thường gặp

pattern nghĩa là gì?

pattern (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là kiểu mẫu, gương mẫu, mẫu hàng, lấy làm kiểu mẫu.

pattern phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pattern: giọng Anh (UK) /ˈpæ̞t(ə)n/, giọng Mỹ (US) /ˈpætɚn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.