TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pattern-shop

US/ˈpæ.tɜːn.ˈʃɑːp/ giọng máy của trình duyệt

pattern-shop nghĩa là xưởng làm mẫu, xưởng làm mô hình.

Nghĩa của pattern-shop

Danh từ

  1. Xưởng làm mẫu; xưởng làm mô hình.

Câu hỏi thường gặp

pattern-shop nghĩa là gì?

pattern-shop (danh từ) nghĩa là xưởng làm mẫu, xưởng làm mô hình.

pattern-shop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pattern-shop: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.tɜːn.ˈʃɑːp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.